89
CAM
I. Chair
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ilias Chair
CAM
89
164cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
81
85
86
86
82
86
69
85
85
58
58
67
67
71
71
58
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
50
Thể chất
70
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
83
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
85
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
42
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
65
Thể lực
89
Quyết đoán
64
Nhảy
63
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2019~2019 |
Stevenage
|
|
| 2018~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2019 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2015~2016 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo