88
ST
Felix.Afena-Gyan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Ohene Afena-Gyan
ST
88
LW
85
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
85
83
82
82
72
80
59
80
80
57
57
62
62
64
64
57
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
68
Rê bóng
84
Phòng thủ
43
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
88
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
92
Phản ứng
80
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
53
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo