88
CM
F. Fajr
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fayçal Fajr
CM
88
CDM
88
CAM
88
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
80
84
85
85
85
85
85
85
85
80
79
84
84
85
85
80
Tốc độ
88
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
82
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
75
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
50
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Alta One
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2020~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2020~2022 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
Caen
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2016 |
Elche CF
|
|
| 2011~2013 | SM 캉 II | |
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2009~2011 | 프레쥐스 생라파엘 | |
| 2008~2008 | CMS 오이셀 | |
| 2008~2011 | 프레쥐스 생라파엘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo