101
CDM
D. Zakaria
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Zakaria
CDM
101
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
92
92
92
95
93
98
94
94
96
96
95
95
96
96
96
Tốc độ
98
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
85
Chuyền dài
96
Đá phạt
57
Sút xoáy
76
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
101
Thể lực
97
Quyết đoán
104
Nhảy
84
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30 - 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~ | Borussia Mönchengladbach | |
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2015 |
Servette FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo