103
RB
D. Wass
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Wass
RB
103
CM
101
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
94
96
96
98
96
98
97
97
96
96
100
100
100
100
96
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
75
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
97
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo