100
ST
C. Larin
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cyle Larin
ST
100
LW
95
RW
95
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
97
94
92
92
84
91
71
91
91
69
69
71
71
74
74
69
Tốc độ
96
Sút
98
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
51
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
64
Đá phạt
73
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
107
Thể lực
100
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Feyenoord
|
|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2023~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~2025 |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2020 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2018~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2018 |
Orlando City SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo