88
RB
C. Fai
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Collins Fai
RB
88
RWB
88
LB
88
165cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
71
75
77
77
78
76
83
80
80
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
97
Sút
52
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
42
Lực sút
75
Sút xa
48
Chọn vị trí
76
Vô lê
44
Penalty
52
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
51
Sút xoáy
55
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Al Tai
|
|
| 2022~2023 |
Al Tai
|
|
| 2016~2022 |
Standard liège
|
|
| 2013~2013 | 니알라 콴 SA | |
| 2013~2016 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2011~2013 | 우니온 데 드엘라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo