95
CM
A. Hrustić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ajdin Hrustić
CM
95
CDM
94
RM
94
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
88
90
91
91
92
91
91
91
91
86
85
89
89
90
90
86
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
96
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hercules Almelo
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2024 |
Hercules Almelo
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2020 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo