113
LW
P. Foden
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
113
CF
113
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
106
110
110
110
104
110
90
110
110
79
79
89
89
93
93
79
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
68
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
92
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández