120
LW
P. Foden
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
120
RW
120
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
113
117
117
117
110
117
94
116
116
84
84
93
93
97
97
84
Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
120
Phòng thủ
70
Thể chất
101
Tốc độ
117
Tăng tốc
122
Dứt điểm
114
Lực sút
119
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
100
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
117
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos