89
CAM
P. Foden
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
89
CM
87
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
78
85
85
85
84
86
75
86
86
63
63
71
71
75
75
63
Tốc độ
86
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
59
Thể chất
68
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
54
Penalty
50
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
82
Đá phạt
57
Sút xoáy
72
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
86
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
61
Thể lực
89
Quyết đoán
65
Nhảy
52
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández