115
LW
P. Foden
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
115
CAM
115
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
109
112
112
112
107
112
91
112
112
81
81
90
90
94
94
81
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
69
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
102
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández