101
CAM
P. Foden
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
101
CM
98
RW
100
171cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
92
97
97
97
95
98
85
97
97
75
75
84
84
87
87
75
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
56
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
72
Bình tĩnh
99
TM đổ người
31
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
29
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández