96
CM
S. Khedira
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sami Khedira
CM
96
CDM
97
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
91
91
89
89
93
91
94
91
91
93
93
91
91
91
91
93
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
98
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
98
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2005~2007 | VfB 슈투트가르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández