97
LW
Nolito
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nolito
LW
97
LM
96
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
94
94
94
88
94
74
93
93
64
63
69
69
74
74
64
Tốc độ
93
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
52
Thể chất
80
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
56
Lấy bóng
43
Cắt bóng
65
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
88
Nhảy
81
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2020~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 |
Granada CF
|
|
| 2013~2016 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 | 바르셀로나 B | |
| 2006~2008 | 에시하 발롬피에  | |
| 2005~2006 | 아틀레티코 산루케뇨  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo