93
CB
M. Dawson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Dawson
CB
93
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
70
68
64
64
71
67
83
66
66
90
90
79
79
75
75
90
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
54
Lực sút
74
Sút xa
32
Chọn vị trí
56
Vô lê
42
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
32
Chuyền dài
78
Đá phạt
44
Sút xoáy
33
Rê bóng
63
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
83
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
58
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Nottingham Forest
|
|
| 2014~2018 |
Hull City
|
|
| 2005~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2001~2005 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo