100
ST
K. Huntelaar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Klaas-Jan Huntelaar
ST
100
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
97
94
92
92
81
90
65
88
88
63
64
63
63
66
66
63
Tốc độ
87
Sút
98
Chuyền bóng
80
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
89
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
105
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
67
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
84
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
46
Lấy bóng
33
Cắt bóng
33
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
95
Thể lực
72
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
Ajax
|
|
| 2010~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2003~2003 | 더 흐라프스합 | |
| 2003~2004 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2002~2004 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo