88
ST
F. Campbell
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fraizer Campbell
ST
88
RW
86
172cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
85
85
83
83
74
82
60
81
81
57
58
59
59
62
62
57
Tốc độ
84
Sút
84
Chuyền bóng
68
Rê bóng
88
Phòng thủ
42
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
68
Sút xoáy
56
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
22
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
74
Thể lực
76
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Huddersfield Town
|
|
| 2019~2022 |
Huddersfield Town
|
|
| 2017~2019 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
crystal palace
|
|
| 2013~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2009~2013 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 |
Antwerp
|
|
| 2006~2009 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández