92
LW
E. Giaccherini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuele Giaccherini
LW
92
RW
92
167cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
83
87
89
89
87
88
80
89
89
73
72
80
80
82
82
73
Tốc độ
95
Sút
81
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
76
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
90
Kèm người
65
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
65
Thể lực
87
Quyết đoán
76
Nhảy
56
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키에보 베로나 | |
| 2018~2021 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2018 |
Napoli
|
|
| 2015~2016 |
Bologna
|
|
| 2013~2016 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 | 체세나 | |
| 2007~2008 | 파비아 | |
| 2005~2007 | AC 벨라리아 IM  | |
| 2004~2005 | 포를리  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo