96
GK
Diego López
16
93
33
34
33
33
35
35
35
34
34
35
36
33
33
33
33
35
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
89
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
56
Tăng tốc
45
Dứt điểm
19
Lực sút
32
Sút xa
13
Chọn vị trí
18
Vô lê
22
Penalty
33
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
21
Chuyền dài
26
Đá phạt
11
Sút xoáy
20
Rê bóng
16
Giữ bóng
32
Khéo léo
67
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
19
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
72
Thể lực
50
Quyết đoán
66
Nhảy
79
Bình tĩnh
62
TM đổ người
92
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
89
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo