97
CM
N. Tuấn Anh
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Tuấn Anh
CM
97
CAM
96
CDM
94
174cm
|
67kg
|
|
Bình thường
Level
27
90
92
91
91
94
93
91
91
91
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
84
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
79
Chuyền dài
97
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
81
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández