99
CAM
N. Hồng Sơn
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Hồng Sơn
CF
99
CAM
99
169cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
27
92
96
95
95
95
96
87
95
95
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
69
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo