98
CM
N. Hoàng Đức
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Hoàng Đức
CM
98
CAM
98
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
93
95
94
94
95
95
93
95
95
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
88
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
96
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo