100
ST
L. Huỳnh Đức
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lê Huỳnh Đức
ST
100
178cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
97
95
94
94
87
93
73
93
93
68
68
72
72
75
75
68
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
44
Lấy bóng
63
Cắt bóng
44
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
98
Thể lực
93
Quyết đoán
73
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo