88
ST
N. Tiến Linh
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Tiến Linh
ST
88
CF
88
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
85
85
84
84
81
84
74
84
84
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
65
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
89
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
91
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
83
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
71
Nhảy
91
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo