110
CDM
Fabinho
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabinho
CDM
110
CM
106
CB
108
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
95
97
97
97
103
99
107
99
99
105
106
104
104
103
103
105
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
82
Lực sút
101
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
111
Đá phạt
88
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
89
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard