74
CDM
Fabinho
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabinho
CDM
74
CM
72
CB
73
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
63
63
62
62
69
64
71
64
64
70
71
68
68
68
68
70
Tốc độ
46
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
52
Tăng tốc
40
Dứt điểm
56
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
41
Penalty
75
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
47
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
52
Thăng bằng
52
Phản ứng
68
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2026 |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé