101
CDM
Fabinho
21
21
90
91
90
90
95
92
98
92
92
98
98
96
96
96
96
98
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
84
Tăng tốc
93
Dứt điểm
80
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
70
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
101
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
101
Quyết đoán
104
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 35 - Chẵn 55

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard