87
CDM
Fabinho
15
19
74
76
76
76
80
77
84
78
78
83
83
83
83
83
83
83
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
48
Penalty
92
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
54
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos