106
CDM
Fabinho
20
30
93
95
94
94
100
96
103
97
97
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
90
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
87
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
99
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
106
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
90
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos