97
GK
S. Ulreich
16
94
33
35
35
35
40
39
39
37
37
34
34
35
35
36
36
34
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
101
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
54
Tăng tốc
54
Dứt điểm
18
Lực sút
30
Sút xa
20
Chọn vị trí
17
Vô lê
27
Penalty
27
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
20
Chuyền dài
45
Đá phạt
24
Sút xoáy
19
Rê bóng
17
Giữ bóng
31
Khéo léo
68
Thăng bằng
59
Phản ứng
95
Kèm người
23
Lấy bóng
29
Cắt bóng
24
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
57
Thể lực
41
Quyết đoán
37
Nhảy
79
Bình tĩnh
53
TM đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
80
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo