97
ST
K. Dolberg
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Dolberg
ST
97
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
94
92
90
90
83
90
66
88
88
60
60
64
64
67
67
60
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
79
Rê bóng
92
Phòng thủ
43
Thể chất
87
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
35
Lấy bóng
44
Cắt bóng
37
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
61
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Silkeborg IF
|
|
| 2014~2015 |
Silkeborg IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo