101
CAM
J. Toornstra
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Toornstra
CAM
101
RW
99
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
97
96
96
98
98
89
98
98
79
79
84
84
88
88
79
Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
72
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
78
Dứt điểm
93
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
96
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
103
Kèm người
74
Lấy bóng
67
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
86
Nhảy
69
Bình tĩnh
95
TM đổ người
21
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2014~ |
Feyenoord
|
|
| 2014~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2014 |
FC Utrecht
|
|
| 2010~2013 | ADO 덴하흐 | |
| 2008~2013 | ADO 덴하흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo