97
CAM
G. Pereiro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gastón Pereiro
CAM
97
RW
96
LW
96
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
92
94
93
93
90
94
74
93
93
66
66
72
72
75
75
66
Tốc độ
89
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
96
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
90
Thăng bằng
77
Phản ứng
99
Kèm người
46
Lấy bóng
58
Cắt bóng
43
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
87
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2023~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2023~2024 |
Cagliari
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2023 |
Cagliari
|
|
| 2020~2024 |
Cagliari
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2013~2015 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo