123
CDM
Claude Makelele
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
123
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
106
111
111
111
116
113
120
114
114
118
118
117
117
118
118
118
Tốc độ
115
Sút
94
Chuyền bóng
111
Rê bóng
120
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
90
Chọn vị trí
107
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
97
Chuyền dài
121
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
125
Phản ứng
121
Kèm người
122
Lấy bóng
121
Cắt bóng
123
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
114
Thể lực
125
Quyết đoán
125
Nhảy
117
Bình tĩnh
122
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos