119
CDM
Claude Makelele
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
119
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
101
106
106
106
111
108
116
108
108
114
113
113
113
113
113
114
Tốc độ
110
Sút
88
Chuyền bóng
106
Rê bóng
113
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
87
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
112
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
109
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández