95
CDM
Claude Makelele
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
95
CM
89
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
72
77
78
78
86
81
92
82
82
91
91
89
89
89
89
91
Tốc độ
85
Sút
56
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
58
Lực sút
60
Sút xa
53
Chọn vị trí
64
Vô lê
45
Penalty
43
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
44
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard