100
CDM
Claude Makelele
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
100
CM
96
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
84
88
88
88
93
90
97
90
90
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
95
Sút
74
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
50
Penalty
58
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
95
Đá phạt
72
Sút xoáy
56
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos