99
CDM
Claude Makelele
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claude Makelele
CDM
99
CM
94
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
81
85
86
86
91
88
96
88
88
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
92
Sút
68
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
76
Vô lê
53
Penalty
49
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
54
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2000~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1997~1998 |
Olympique Marseille
|
|
| 1991~1997 |
FC Nantes
|
|
| 1990~1991 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos