84
ST
L. López
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro López
ST
84
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
81
81
80
80
76
80
64
80
80
58
58
62
62
65
65
58
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
86
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
80
Kèm người
26
Lấy bóng
56
Cắt bóng
60
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
58
Nhảy
81
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~2024 |
CA Sarmiento
|
|
| 2021~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~2021 |
Atlanta United FC
|
|
| 2021~2022 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2015 | 인터나시오날 | |
| 2015~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2013~2015 | 알가라파 SC | |
| 2009~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2009 |
FC Porto
|
|
| 2003~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2002~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo