79
CB
A. Lalas
11
15
60
61
60
60
67
62
72
63
63
76
76
72
72
71
71
76
Tốc độ
73
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
58
Phòng thủ
75
Thể chất
83
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
35
Lực sút
78
Sút xa
72
Chọn vị trí
41
Vô lê
38
Penalty
85
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
52
Rê bóng
61
Giữ bóng
58
Khéo léo
50
Thăng bằng
50
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
75
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
89
Thể lực
76
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
LA Galaxy
|
|
| 1999~1999 | 캔자스시티 위저즈 | |
| 1998~1999 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | CS 에멜레크 | |
| 1996~1997 |
New England Revolution
|
|
| 1994~1996 | 파도바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo