98
ST
Park Chu Young
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Park Chu Young
ST
98
RW
97
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
95
94
94
94
87
93
73
93
93
68
68
74
74
76
76
68
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
91
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
101
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
101
Sút xoáy
101
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
53
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
86
Thể lực
86
Quyết đoán
77
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2022~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~ |
FC Seoul
|
|
| 2015~2022 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2014 |
Watford
|
|
| 2014~2015 |
Al Shabab
|
|
| 2013~2014 |
Arsenal
|
|
| 2012~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
Arsenal
|
|
| 2008~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2008 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé