92
CB
Lee Min Sung
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Min Sung
CB
92
CDM
89
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
76
75
74
74
78
76
86
75
75
89
89
85
85
83
83
89
Tốc độ
79
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
56
Vô lê
59
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
62
Chuyền dài
67
Đá phạt
52
Sút xoáy
51
Rê bóng
68
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
89
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 | 용인시청 축구단 | |
| 2005~2008 |
FC Seoul
|
|
| 2003~2004 |
Pohang Steelers
|
|
| 1999~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo