99
ST
Choi Yong Su
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Yong Soo
ST
99
CF
95
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
96
92
89
89
84
89
74
87
87
73
73
73
73
74
74
73
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
78
Rê bóng
90
Phòng thủ
60
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
94
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
50
Cắt bóng
66
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
98
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
101
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
FC Seoul
|
|
| 2005~2005 | 주빌로 이와타 | |
| 2004~2004 | 교토 상가 | |
| 2001~2004 | 제프 유나이티드 이치하라 | |
| 1997~1998 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1994~2000 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo