95
RB
Cha Du Ri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Du Ri
RB
95
RM
93
RWB
95
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
89
89
90
90
86
87
88
90
90
90
90
92
92
92
92
90
Tốc độ
105
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
88
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
95
Giữ bóng
85
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
75
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2009~2010 |
SC Freiburg
|
|
| 2007~2009 | TuS 코블렌츠 | |
| 2006~2007 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2004~2006 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2003~2004 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2002~2003 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2002~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo