121
GK
Lee Woon Jae
27
118
59
59
58
58
63
61
65
60
60
63
63
60
60
60
60
63
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
122
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
120
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
124
Tốc độ
80
Tăng tốc
65
Dứt điểm
41
Lực sút
67
Sút xa
45
Chọn vị trí
55
Vô lê
45
Penalty
54
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
39
Chuyền dài
62
Đá phạt
42
Sút xoáy
40
Rê bóng
37
Giữ bóng
55
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
41
Lấy bóng
49
Cắt bóng
55
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
110
Thể lực
85
Quyết đoán
96
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
115
TM bắt bóng
122
TM phát bóng
111
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
124
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2000~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2011 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo