120
CAM
Koo Ja Cheol
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koo Ja Cheol
CAM
120
LW
119
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
116
117
116
116
115
117
108
116
116
103
103
105
105
107
107
103
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
96
Thể chất
116
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
115
Penalty
108
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
105
Chuyền dài
115
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
113
Thể lực
122
Quyết đoán
119
Nhảy
116
Bình tĩnh
122
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Jeju United
|
|
| 2022~2025 |
Jeju United
|
|
| 2021~2021 | 미등록 구단 | |
| 2021~2022 | 알코르 SC | |
| 2019~ | 알가라파 SC | |
| 2019~2021 | 알가라파 SC | |
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2014 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2011~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2014 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2011 |
Jeju United
|
|
| 2007~2011 |
Jeju United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo