74
ST
D. Ba
8
13
71
68
67
67
60
66
51
65
65
50
50
52
52
53
53
50
Tốc độ
69
Sút
74
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
37
Thể chất
70
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
71
Penalty
75
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
59
Chuyền dài
47
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
47
Phản ứng
70
Kèm người
21
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
79
Thể lực
67
Quyết đoán
55
Nhảy
70
Bình tĩnh
54
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Lugano
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2018~2018 |
Goztepe SK
|
|
| 2018~2019 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2014~2015 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
West Ham United
|
|
| 2011~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2006~2007 | 엑셀 무크롱 | |
| 2005~2006 | FC 루앙 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo