75
CB
M. Veljković
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miloš Veljković
CB
75
CDM
72
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
49
50
49
49
59
52
69
53
53
72
72
66
66
64
64
72
Tốc độ
56
Sút
28
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
21
Lực sút
43
Sút xa
29
Chọn vị trí
35
Vô lê
28
Penalty
35
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
37
Chuyền dài
66
Đá phạt
22
Sút xoáy
29
Rê bóng
50
Giữ bóng
64
Khéo léo
51
Thăng bằng
62
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
65
Quyết đoán
65
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~ |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2016~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo