72
CB
J. Larsen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
CB
72
RB
73
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
62
63
63
63
62
67
65
65
69
69
70
70
70
70
69
Tốc độ
78
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
69
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
77
Dứt điểm
46
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
54
Vô lê
58
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
46
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
78
Quyết đoán
68
Nhảy
76
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Malmo FF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Udinese
|
|
| 2017~2022 |
Udinese
|
|
| 2015~2016 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2014~2017 |
FK Austria Wien
|
|
| 2013~2014 |
FC Norshellan
|
|
| 2009~2013 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo